russian roulette

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi liều mạng, canh bạc sinh tử: "Russian roulette" một trò chơi mạo hiểm cực kỳ nguy hiểm, trong đó người chơi xoayđạn của một khẩu súng lục chỉ chứa một viên đạn, sau đó chĩa nòng súng vào đầu mình bóp . Trò chơi này dựa hoàn toàn vào sự may rủi có thể dẫn đến cái chết.
    • Hành động liều lĩnh, đánh cược với tính mạng: Trong nghĩa bóng, "Russian roulette" được dùng để chỉ bất kỳ hành động nào rủi ro cao, nơi kết quả có thể thảm họa.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Playing Russian roulette is an incredibly dangerous and foolish stunt. (Chơi trò "Russian roulette" một hành động liều lĩnh ngu ngốccùng.)
    • The film depicts a group of soldiers forced to play Russian roulette. (Bộ phim mô tả một nhóm lính bị ép chơi trò "Russian roulette".)
  • Nghĩa bóng:

    • Investing all your savings in that startup is like playing Russian roulette with your future. (Đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty khởi nghiệp đó giống như chơi "Russian roulette" với tương lai của bạn.)
    • Driving without a seatbelt is Russian roulette; you never know when an accident might happen. (Lái xe không thắt dây an toàn một canh bạc sinh tử; bạn không bao giờ biết khi nào tai nạn có thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play Russian roulette with something": đánh cược với thứ đó, thường về sức khỏe, sự nghiệp hoặc tài chính.

    • The company is playing Russian roulette with its reputation by ignoring safety regulations. (Công ty đang đánh cược với danh tiếng của mình bằng cách phớt lờ các quy định an toàn.)
  • "a game of Russian roulette": một trò chơi hoặc tình huống mang tính mạo hiểm.

    • Crossing the busy street without looking both ways is a game of Russian roulette. (Băng qua đường đông đúc không nhìn hai bên một trò mạo hiểm sinh tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Russian roulette (n): không biến thể thông dụng, nhưng thường được viết hoa chữ cái đầu bắt nguồn từ tên riêng.
  • Roulette (n): trò chơi roulette (một trò chơi đánh bạc thông thường), khác hoàn toàn với "Russian roulette".
Từ đồng nghĩa
  • Game of chance: trò chơi may rủi (nhưng không mang tính chết người).
  • Suicide gamble: canh bạc tự sát (nhấn mạnh tính nguy hiểm).
  • Reckless gamble: canh bạc liều lĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play with fire: chơi với lửa (ám chỉ hành động liều lĩnh).
    • By not wearing a helmet, he is playing with fire. (Bằng việc không đội bảo hiểm, anh ta đang chơi với lửa.)
  • Take a leap of faith: thực hiện một bước nhảy vọt đầy niềm tin ( rủi ro nhưng có thể kết quả tốt, khác với "Russian roulette" không chắc chắn dẫn đến chết người).
Thành ngữ liên quan
  • To take a shot in the dark: đoán mò, làm điều đó không thông tin (rủi ro nhưng không nguy hiểm đến tính mạng).
  • To live dangerously: sống liều lĩnh, thích mạo hiểm.